trọng xuân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiết trời trọng xuân ấm áp, muôn hoa đua nở. (Thời tiết tháng giữa xuân ấm áp, trăm hoa đua nhau khoe sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển để chỉ mùa xuân ở độ chín muồi, đẹp nhất.
- Cảnh sắc trọng xuân thường là đề tài cho nhiều bài thơ Đường. (Cảnh vật tháng giữa xuân thường là đề tài cho nhiều bài thơ Đường.)
Biến thể và từ gần giống
Trọng (tiền tố): Có nghĩa là "thứ hai", "ở giữa". Thường kết hợp để chỉ tháng giữa của một mùa.
Xuân (danh từ): Chỉ mùa xuân.
Từ đồng nghĩa
- Giữa xuân: Cách nói thuần Việt, mang tính hình tượng để chỉ khoảng thời gian này.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng: "Trọng xuân" là một từ Hán Việt mang sắc thái cổ điển, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính hiện đại, người ta thường dùng "tháng hai âm lịch" hoặc "giữa mùa xuân" để dễ hiểu hơn.
- Sử dụng trong văn cảnh đặc biệt: Từ này phù hợp với văn phong thơ ca, nghiên cứu văn học cổ, hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng, cổ kính.
- Tháng thứ hai của mùa xuân.