trọng xuân

Học thuật
Thân thiện
trọng xuân

Tháng trọng xuân, hoa đào nở rộ khắp vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng thứ hai của mùa xuân: Từ này dùng để chỉ tháng thứ hai trong ba tháng của mùa xuân theo âm lịch, tức tháng hai âm lịch.
    • Tháng hai âm lịch: "Trọng xuân" một từ Hán Việt cổ, ít dùng trong hiện tại, chủ yếu dùng trong văn chương cổ để chỉ tháng hai âm lịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiết trời trọng xuân ấm áp, muôn hoa đua nở. (Thời tiết tháng giữa xuân ấm áp, trăm hoa đua nhau khoe sắc.)
    • Theo lịch xưa, tháng hai âm lịch còn được gọi là trọng xuân. (Theo lịch , tháng hai âm lịch còn được gọi là trọng xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển để chỉ mùa xuânđộ chín muồi, đẹp nhất.
    • Cảnh sắc trọng xuân thường đề tài cho nhiều bài thơ Đường. (Cảnh vật tháng giữa xuân thường đề tài cho nhiều bài thơ Đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Trọng (tiền tố): Có nghĩa là "thứ hai", "ở giữa". Thường kết hợp để chỉ tháng giữa của một mùa.

    • Trọng hạ: Tháng giữa mùa (tháng năm âm lịch).
    • Trọng thu: Tháng giữa mùa thu (tháng tám âm lịch).
    • Trọng đông: Tháng giữa mùa đông (tháng mười một âm lịch).
  • Xuân (danh từ): Chỉ mùa xuân.

    • Đầu xuân: Chỉ tháng đầu tiên của mùa xuân (tháng giêng âm lịch).
    • Mạt xuân: Chỉ tháng cuối của mùa xuân (tháng ba âm lịch).
Từ đồng nghĩa
  • Tháng hai âm lịch: Cách gọi phổ biến dễ hiểu hơn trong tiếng Việt hiện đại.
  • Giữa xuân: Cách nói thuần Việt, mang tính hình tượng để chỉ khoảng thời gian này.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng: "Trọng xuân" một từ Hán Việt mang sắc thái cổ điển, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính hiện đại, người ta thường dùng "tháng hai âm lịch" hoặc "giữa mùa xuân" để dễ hiểu hơn.
  • Sử dụng trong văn cảnh đặc biệt: Từ này phù hợp với văn phong thơ ca, nghiên cứu văn học cổ, hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng, cổ kính.
trọng xuân

Tháng trọng xuân, hoa đào nở rộ khắp vườn.

  1. Tháng thứ hai của mùa xuân.

Từ gần giống